配图

Tiêu đề: Doanh nghiệp Việt Nam bước vào nửa cuối năm: Khi nào tốc độ thực thi trở thành lợi thế sống còn

Từ khóa: doanh nghiệp Việt Nam, dòng tiền, chi phí năng lượng, chuỗi cung ứng, thanh khoản, quản trị rủi ro, vốn lưu động, lạm phát, PwC Việt Nam, chuyển đổi vận hành


Mở đầu

Bước vào nửa cuối năm, doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với một môi trường kinh doanh phức tạp hơn bao giờ hết. Chi phí năng lượng tăng, thanh khoản thị trường có xu hướng thắt chặt, trong khi những gián đoạn chuỗi cung ứng chưa thực sự chấm dứt mà chỉ chuyển sang trạng thái dai dẳng, khó đoán định hơn. Trong bối cảnh ấy, bài toán sống còn không còn nằm ở việc doanh nghiệp “có biết điều gì cần làm hay không”, mà là “có thể thực thi nhanh đến đâu”.

Theo bà Pratiksha Banti, Giám đốc cấp cao mảng Chuyển đổi giao dịch tại PwC Việt Nam, những doanh nghiệp vượt qua biến động tốt nhất thường không phải là những đơn vị có chiến lược phức tạp nhất, mà là những đơn vị hành động sớm nhất, dứt khoát nhất. Nhận định này phản ánh một thực tế quan trọng: khi thị trường còn chưa ổn định, thời gian trì hoãn cũng chính là chi phí.

Áp lực chồng chất: không phải một cú sốc đơn lẻ

Một trong những điểm đáng lo ngại nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là rủi ro không còn xuất hiện theo dạng “một sự cố lớn” mà là sự cộng hưởng của nhiều áp lực cùng lúc. Giá nhiên liệu và chi phí logistics tăng lên làm xói mòn biên lợi nhuận. Lãi suất và điều kiện tín dụng thắt chặt hơn khiến việc tiếp cận vốn trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, khách hàng cũng chịu cùng một sức ép, dẫn đến đơn hàng giảm và thời gian thanh toán kéo dài.

Ông Mohamed Mudasir, Giám đốc tư vấn giao dịch tại PwC, cho biết cơ chế này tuy đơn giản nhưng tác động rất mạnh khi kết hợp lại. Chi phí đầu vào và vận chuyển tăng cao đã tạo áp lực lên toàn bộ chuỗi giá trị. Dù giá dầu có điều chỉnh từ mức đỉnh, những tuyến vận tải kéo dài hơn, phụ phí nhiên liệu và chi phí bảo hiểm vẫn chưa thể giảm tương ứng. Trong khi đó, các doanh nghiệp lại phải đối mặt với chi phí đi vay cao hơn, dòng tiền thu về chậm hơn và hàng tồn kho tăng lên.

Kết quả là chu kỳ chuyển đổi tiền mặt bị kéo dài. Nói cách khác, doanh nghiệp phải giữ nhiều vốn hơn trong hàng tồn kho và các khoản phải thu, khiến lượng tiền thực sự sẵn sàng sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh bị thu hẹp. Với các ngành như sản xuất, bán lẻ và logistics, đây là một vòng xoáy gây áp lực liên tục lên khả năng thanh toán.

Giá dầu, lạm phát và tác động lan tỏa

Nỗi lo hiện tại của doanh nghiệp Việt Nam càng lớn hơn khi đặt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu. Đầu năm, nhiều kế hoạch kinh doanh cho năm 2026 được xây dựng trên giả định giá dầu khoảng 66 USD/thùng. Tuy nhiên, căng thẳng tại Trung Đông đã khiến giá dầu Brent có thời điểm vọt lên 117 USD/thùng do gián đoạn trên các tuyến hàng hải trọng yếu. Dù sau đó hạ nhiệt, giá vẫn duy trì quanh mức cao hơn đáng kể so với đầu năm.

Đây không phải là biến động ngắn hạn đơn thuần. Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn dầu nhập khẩu, với khoảng 85% nhu cầu dầu thô đến từ bên ngoài. Điều đó có nghĩa là mỗi biến động trên thị trường năng lượng quốc tế đều có thể nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí sản xuất, vận chuyển và phân phối trong nước.

Sức ép này đã bắt đầu phản ánh vào số liệu vĩ mô. Chỉ số lạm phát cơ bản trong tháng 5 tăng 5,6% so với cùng kỳ; mức lạm phát bình quân tính từ đầu năm cũng cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Khi lạm phát duy trì ở mức cao, người tiêu dùng có xu hướng thận trọng hơn trong chi tiêu, trong khi doanh nghiệp lại phải gánh thêm chi phí đầu vào. Tình thế ấy làm suy yếu đồng thời cả cầu và cung, khiến môi trường kinh doanh trở nên mong manh hơn.

Thanh khoản trở thành mặt trận quyết định

Trong bối cảnh nhiều biến số bất lợi cùng lúc, yếu tố quan trọng nhất đối với doanh nghiệp không chỉ là doanh thu hay thị phần, mà là thanh khoản. Một doanh nghiệp có thể vẫn báo lãi trên sổ sách nhưng lại rơi vào căng thẳng tiền mặt nếu tiền bị “mắc kẹt” trong hàng tồn kho, khoản phải thu chậm hoặc các tài sản không tạo ra dòng tiền ngắn hạn.

Theo PwC, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang giữ một lượng tiền mặt bị ẩn trong hoạt động vận hành thường nhật mà chính họ chưa khai thác hiệu quả. Hàng tồn kho cũ chưa được xử lý, công nợ thu hồi chậm, và các rủi ro thị trường chưa được phòng vệ đúng mức là ba “điểm nghẽn” phổ biến. Khi nền kinh tế có biến động, những điểm nghẽn này lập tức phóng đại thành vấn đề thanh khoản.

Ông Mudasir nhấn mạnh rằng điểm mấu chốt không phải doanh nghiệp có bị tác động hay không, mà là doanh nghiệp có thể giải phóng bao nhiêu thanh khoản từ bên trong. Đây là khác biệt then chốt giữa một tổ chức bị động và một tổ chức có sức chống chịu. Trong nhiều trường hợp, lợi thế không đến từ việc chờ đợi thị trường ổn định, mà đến từ khả năng cải thiện dòng tiền ngay trong lúc thị trường còn khó khăn.

Một ví dụ đáng chú ý là với doanh nghiệp có doanh thu 100 triệu USD/năm, nếu rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt 5 ngày, họ có thể giải phóng ngay khoảng 1,4 triệu USD vốn lưu động. Con số này không chỉ mang ý nghĩa kế toán, mà còn là nguồn lực thực sự để doanh nghiệp duy trì sản xuất, giảm phụ thuộc vào vốn vay và tăng dư địa phản ứng trước biến động tiếp theo.

Tốc độ thực thi quan trọng hơn sự hoàn hảo của chiến lược

Thông điệp xuyên suốt từ các chuyên gia PwC là doanh nghiệp không thiếu hiểu biết về vấn đề, mà thường thiếu tốc độ hành động. Các biện pháp như siết chặt công nợ, tối ưu hàng tồn kho, phòng ngừa rủi ro tỷ giá hay giá hàng hóa, nâng cao khả năng quan sát dòng tiền là những giải pháp không mới. Nhưng giá trị của chúng nằm ở thời điểm thực hiện.

Bà Banti nhận định rằng những doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi thành công trong môi trường biến động thường là những đơn vị hành động khi áp lực còn hiện hữu rõ rệt và lý do kinh doanh đủ mạnh để tạo đồng thuận nội bộ. Khi thị trường có dấu hiệu ổn định, cảm giác cấp bách sẽ giảm đi, và cùng với đó là động lực thay đổi. Đây là một điểm mà nhiều tổ chức đã trải nghiệm: càng trì hoãn, chi phí thay đổi càng tăng; càng chờ đợi, dư địa hành động càng hẹp.

Từ góc độ quản trị, bài học không chỉ là “làm gì”, mà còn là “làm trước khi nào”. Nếu đợi đến khi nguồn lực cạn kiệt hoặc bị một cú sốc mới buộc phải hành động, doanh nghiệp thường phải trả giá cao hơn nhiều: chi phí vốn tăng, năng lực đàm phán giảm, và quỹ thời gian để tái cấu trúc bị rút ngắn đáng kể.

Doanh nghiệp cần làm gì trong giai đoạn này?

Trước hết, doanh nghiệp cần nhìn lại toàn bộ vòng quay vốn lưu động thay vì chỉ tập trung vào doanh thu hay lợi nhuận. Việc kiểm soát tồn kho phải dựa trên dữ liệu tiêu thụ thực tế, tránh để vốn bị khóa trong những mặt hàng chậm luân chuyển. Quy trình thu hồi công nợ cũng cần được chuẩn hóa theo mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng, tránh tình trạng “nới tay” quá mức trong bối cảnh thanh khoản đang căng thẳng.

Thứ hai, phòng ngừa rủi ro phải được xem là một phần của chiến lược tài chính, không phải hoạt động phụ. Biến động giá dầu, tỷ giá, chi phí vận tải hay giá nguyên liệu đầu vào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế theo dõi rủi ro thường xuyên hơn, đồng thời cân nhắc các công cụ phòng vệ phù hợp với quy mô và khẩu vị rủi ro của mình.

Thứ ba, doanh nghiệp nên tăng cường khả năng quan sát dòng tiền theo thời gian thực. Trong môi trường biến động, báo cáo tài chính truyền thống thường không đủ nhanh để phản ánh rủi ro. Ban lãnh đạo cần có bức tranh cập nhật về tiền vào, tiền ra, công nợ đến hạn, tồn kho và hạn mức tín dụng để kịp thời đưa ra quyết định.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất là xây dựng văn hóa hành động. Một tổ chức chỉ thực sự có khả năng chống chịu khi các quyết định không bị mắc kẹt trong quá trình chờ phê duyệt quá lâu hoặc thiếu rõ ràng về trách nhiệm. Trong giai đoạn mà từng ngày trì hoãn đều có thể làm xấu thêm dòng tiền, tốc độ quản trị trở thành một lợi thế cạnh tranh thực sự.

Kết luận

Nửa cuối năm 2025 và giai đoạn chuẩn bị cho kế hoạch kinh doanh 2026 sẽ không phải là thời điểm dễ dàng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Chi phí năng lượng cao, tín dụng thắt chặt, chuỗi cung ứng chưa ổn định và lạm phát còn dai dẳng đang tạo ra một môi trường mà trong đó thanh khoản trở thành yếu tố quyết định khả năng trụ vững.

Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn tiêu cực. Thách thức nào cũng đi kèm cơ hội tái cấu trúc. Những doanh nghiệp biết giải phóng vốn lưu động, quản trị rủi ro sớm và hành động nhanh sẽ có cơ hội vượt lên rõ rệt so với phần còn lại. Như các chuyên gia PwC đã nhấn mạnh, khác biệt giữa người dẫn đầu và người tụt lại không nằm ở việc họ hiểu vấn đề hay không, mà ở tốc độ họ biến hiểu biết thành hành động.

Trong một thị trường nhiều biến động, chờ đợi đôi khi không phải là chiến lược an toàn, mà là một dạng rủi ro. Doanh nghiệp nào chủ động sớm hơn sẽ không chỉ bảo vệ được dòng tiền, mà còn tạo được nền tảng vững chắc hơn để bước qua chu kỳ bất định phía trước.